最大似然估计[zuì dà sì rán gū jì] [最 ĐẠI 似 然 估 计]Lưu từKhácước lượng hợp lý tối đa (thống kê)Chữ trong từ最zuìnhất大dàĐẠIto似sìdường như然ránđúng估gūước lượng计jìtính toánTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất最近zuì jìnHSK 2gần đây设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán最初zuì chūHSK 4ban đầu统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tínhXem thêm (3)