最密堆积[zuì mì duī jī] [最 密 堆 积]Lưu từKhácxếp khối cầu mật độ cao (toán học)Chữ trong từ最zuìnhất密mìbí mật堆duīchất đống积jītích lũyTừ ghép:六方最密堆积liù fāng zuì mì duī jīxếp chặt nhất lục giác (HCP) (toán)Từ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất最近zuì jìnHSK 2gần đây面积miàn jīHSK 3diện tích最初zuì chūHSK 4ban đầu体积tǐ jīHSK 5thể tích堆积duī jīHSK 6chất đống最佳zuì jiāHSK 6tốt nhất最终zuì zhōngHSK 6cuối cùngXem thêm (2)