有一说一[yǒu yī shuō yī] [HỮU 一 THUYẾT 一]Lưu từKhácnói thẳng; nói rõ ràng; nói trực tiếpChữ trong từ有yǒuHỮUcó一yīmột说shuōTHUYẾTnói一yīmộtTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người第一dì yīHSK 2đầu tiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:说白了shuō bái leHSK 9nói thẳng直白zhí báinói thẳng