有的没的[yǒu de méi de] [HỮU 的 没 的]Lưu từKhácchuyện vặt; vấn đề không quan trọng; vô nghĩaChữ trong từ有yǒuHỮUcó的decủa没méikhông的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小事xiǎo shìchuyện vặt琐事suǒ shìchuyện vặt破事pò shìchuyện vặt