破事[pò shì] [破 事]Lưu từKhácchuyện vặt; vụn vặt; điều phiền phứcChữ trong từ破pòhỏng事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)破产pò chǎnHSK 4phá sản启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小事xiǎo shìchuyện vặt琐事suǒ shìchuyện vặt有的没的yǒu de méi dechuyện vặt