本地管理界面[běn dì guǎn lǐ jiè miàn] [本 地 管 理 界 面]Lưu từKhácLMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)Chữ trong từ本běnquyển地dìđất管guǎnchăm sóc理lǐđể ý界jièranh giới面miànmặtTừ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trướcXem thêm (3)