松手[sōng shǒu] [松 手]Lưu từKhácbuông tay; thả tayChữ trong từ松sōnglỏng手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay松树sōng shùHSK 4cây thông随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:放手fàng shǒuHSK 6buông tay撒手sā shǒubuông tay释手shì shǒubuông tayVí dụ trong bài học孩子紧紧抱住妈妈,不肯松手。hái zi jǐn jǐn bào zhù mā ma, bù kěn sōng shǒu.Đứa trẻ ôm chặt lấy mẹ, không chịu buông tay.他一松手,气球就飞走了。tā yì sōng shǒu, qì qiú jiù fēi zǒu le.Anh ấy vừa buông tay, quả bóng bay liền bay mất.