撒手
[sā shǒu] [撒 手]
buông tay; từ bỏ
走在路上要拉紧手,千万不能撒手。
zǒu zài lù shang yào lā jǐn shǒu, qiān wàn bù néng sā shǒu.Đi trên đường phải nắm chặt tay, tuyệt đối không được buông tay.
只要你一撒手,气球就会立刻飞向天空。
zhǐ yào nǐ yì sā shǒu, qì qiú jiù huì lì kè fēi xiàng tiān kōng.Chỉ cần bạn buông tay ra, quả bóng bay sẽ lập tức bay lên trời.