释手
[shì shǒu] [释 手]
buông tay; nới lỏng tay; đặt cái gì xuống
弟弟拿着新玩具,爱不释手。
dì di ná zhe xīn wán jù, ài bú shì shǒu.Em trai cầm đồ chơi mới, thích đến mức không nỡ rời tay.
这本书的内容非常精彩,令人爱不释手。
zhè běn shū de nèi róng fēi cháng jīng cǎi, lìng rén ài bú shì shǒu.Nội dung cuốn sách này rất tuyệt vời, khiến người ta thích đến mức không nỡ đặt xuống.
他收到了一件特别的礼物,高兴得爱不释手。
tā shōu dào le yí jiàn tè bié de lǐ wù, gāo xìng de ài bú shì shǒu.Anh ấy nhận được một món quà đặc biệt, vui đến mức ngắm nghía không rời tay.