极端主义[jí duān zhǔ yì] [极 端 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa cực đoanChữ trong từ极jícực kỳ端duāncuối主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa极了jí leHSK 3cực kỳ含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)极其jí qíHSK 4cực kỳ正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên极端jí duānHSK 6cực đoan贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:激进主义jī jìn zhǔ yìchủ nghĩa cực đoan