激进主义[jī jìn zhǔ yì] [激 进 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa cực đoanChữ trong từ激jīkhơi dậy进jìntiến lên主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)激动jī dòngHSK 4xúc động激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên激情jī qíngHSK 6đam mê贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:极端主义jí duān zhǔ yìchủ nghĩa cực đoan