标准尺寸[biāo zhǔn chǐ cùn] [标 准 尺 寸]Lưu từKháccỡ mẫuChữ trong từ标biāođánh dấu准zhǔnchính xác尺chǐmột thước Trung Quốc寸cùnmột đơn vị đo chiều dàiTừ cùng chữ:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề尺寸chǐ cunHSK 4kích thước标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu标点biāo diǎnHSK 5dấu câu标记biāo jìHSK 6ký hiệu分寸fēn cunHSK 7sự đúng mực标本biāo běnHSK 7mẫu vật标榜biāo bǎngHSK 7khoe khoangXem thêm (3)Từ cận nghĩa:彩色cǎi sèHSK 3có màu彩旗cǎi qícờ màu有色yǒu sècó màu取样数量qǔ yàng shù liàngcỡ mẫu (thống kê)