核爆炸装置[hé bào zhà zhuāng zhì] [核 爆 炸 装 置]Lưu từKhácthiết bị nổ hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả爆bàonổ hoặc bùng nổ炸zháchiên装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập核心hé xīnHSK 6lõi配置pèi zhìHSK 6triển khai处置chǔ zhìHSK 7xử lý搁置gē zhìHSK 7tạm gác lạiXem thêm (3)