档案分配区[dàng àn fēn pèi qū] [档 案 分 配 区]Lưu từKhácbảng phân bổ tệp; FATChữ trong từ档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậc案àn(pháp lý) vụ việc分fēnphút配pèikết hợp区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố档案dàng ànHSK 6hồ sơ档次dàng cìHSK 7hạngXem thêm (3)