植入
[zhí rù] [植 入]
cấy ghép
王老师,这是瘫痪患者植入微电极阵列后的最新随访数据。
wáng lǎo shī, zhè shì tān huàn huàn zhě zhí rù wēi diàn jí zhèn liè hòu de zuì xīn suí fǎng shù jù.Thầy Vương, đây là dữ liệu tái khám mới nhất sau khi bệnh nhân liệt được cấy ghép mảng vi điện cực.
Trong bài: Đạo đức can thiệp giao diện não-máy tính · 未尝不