植入式广告[zhí rù shì guǎng gào] [植 入 式 广 告]Lưu từKhácquảng cáo cài cắmChữ trong từ植zhítrồng入rùđi vào式shìloại广guǎngrộng告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo植物zhí wùHSK 4thực vật转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo原告yuán gàoHSK 6nguyên đơn布告bù gàoHSK 6bản thông báo被告bèi gàoHSK 6bị cáoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:置入性行销zhì rù xìng xíng xiāoquảng cáo cài cắm