概念依存模型[gài niàn yī cún mó xíng] [概 念 依 存 模 型]Lưu từKhácmô hình phụ thuộc khái niệmChữ trong từ概gàichung念niànđọc依yīphụ thuộc存cúntồn tại模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:概念gài niànHSK 3khái niệm典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới概括gài kuòHSK 4tóm tắt模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫuXem thêm (3)