概念地图[gài niàn dì tú] [概 念 地 图]Lưu từKhácbản đồ tư duyChữ trong từ概gàichung念niànđọc地dìđất图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ概念gài niànHSK 3khái niệm概括gài kuòHSK 4tóm tắt试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họa概况gài kuàngHSK 7tình hình chung概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:思维地图sī wéi dì túbản đồ tư duy灵感触发图líng gǎn chù fā túbản đồ tư duy