灵感触发图[líng gǎn chù fā tú] [灵 感 触 发 图]Lưu từKhácbản đồ tư duyChữ trong từ灵língnhạy感gǎncảm thấy触chùchạm发fāgửi đi图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để灵活líng huóHSK 6linh hoạt插图chā túHSK 7minh họa灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo灵感líng gǎnHSK 8cảm hứng灵敏líng mǐnHSK 8nhạyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:思维地图sī wéi dì túbản đồ tư duy概念地图gài niàn dì túbản đồ tư duy