步态
[bù tài] [步 态]
dáng đi; bước đi
这项训练有助于矫正不良步态。
zhè xiàng xùn liàn yǒu zhù yú jiǎo zhèng bù liáng bù tài.Bài tập này giúp chỉnh sửa dáng đi không đúng.
他夸张的步态显得非常滑稽。
tā kuā zhāng de bù tài xiǎn de fēi cháng huá jī.Dáng đi khoa trương của anh ấy trông vô cùng buồn cười.