残存[cán cún] [残 存]Lưu từKháctồn tại; sót lạiChữ trong từ残cántàn存cúntồn tạiTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại储存chǔ cúnHSK 6dự trữ并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:在zàiHSK 1tồn tại存cúnHSK 3tồn tại存在cún zàiHSK 3tồn tại生存shēng cúnHSK 3tồn tại既有jì yǒutồn tại维持生活wéi chí shēng huótồn tại