民族主义
[mín zú zhǔ yì] [民 族 主 义]
chủ nghĩa dân tộc; tự quyết dân tộc; nguyên tắc dân tộc, nguyên tắc đầu tiên trong Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孙中山 三民主义 (lúc đó, có nghĩa là ngang hàng giữa Trung Quốc và các cường quốc)
[mín zú zhǔ yì] [民 族 主 义]
chủ nghĩa dân tộc; tự quyết dân tộc; nguyên tắc dân tộc, nguyên tắc đầu tiên trong Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孙中山 三民主义 (lúc đó, có nghĩa là ngang hàng giữa Trung Quốc và các cường quốc)