民族主义情绪[mín zú zhǔ yì qíng xù] [民 族 主 义 情 绪]Lưu từKháccảm giác dân tộc chủ nghĩa; tình cảm dân tộc chủ nghĩaChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân族zúdân tộc主zhǔchủ义yìcông lý情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm绪xùkhởi đầuTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân ca民警mín jǐngHSK 6cảnh sát nhân dânXem thêm (3)