民间组织[mín jiān zǔ zhī] [民 间 组 织]Lưu từKháchiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạoChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân间jiāngian组zǔhình thành织zhīdệtTừ ghép:国际民间组织guó jì mín jiān zǔ zhītổ chức nhân đạo quốc tếTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân组织zǔ zhīHSK 5tổ chức民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân ca民警mín jǐngHSK 6cảnh sát nhân dân编织biān zhīHSK 6đanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:社团shè tuánHSK 8hiệp hội联谊会lián yì huìhiệp hội