国际民间组织[guó jì mín jiān zǔ zhī] [国 际 民 间 组 织]Lưu từKháctổ chức nhân đạo quốc tếChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới民mín(hình thức kết hợp) người dân间jiāngian组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch组织zǔ zhīHSK 5tổ chức国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)