水下核试验[shuǐ xià hé shì yàn] [THỦY 下 核 试 验]Lưu từKhácthử nghiệm hạt nhân dưới nướcChữ trong từ水shuǐTHỦYnước下xiàxuống核héhạt quả试shìthử验yànkiểm traTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra水分shuǐ fènHSK 5hàm lượng nướcXem thêm (3)