永久居留权[yǒng jiǔ jū liú quán] [永 久 居 留 权]Lưu từKhácquyền cư trú vĩnh viễnChữ trong từ永yǒngmãi mãi久jiǔthời gian (dài)居jūcư trú留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)权quánquyền lựcTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền授权shòu quánHSK 9ủy quyền永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửu永恒yǒng héngHSK 9vĩnh cửuXem thêm (2)