永久居留证[yǒng jiǔ jū liú zhèng] [永 久 居 留 证]Lưu từKhácgiấy phép cư trú vĩnh viễnChữ trong từ永yǒngmãi mãi久jiǔthời gian (dài)居jūcư trú留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước签证qiān zhèngHSK 5thị thực辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng求证qiú zhèngHSK 8tìm kiếm chứng cứ见证jiàn zhèngHSK 8chứng kiếnXem thêm (3)