没问题
[méi wèn tí] [没 问 题]
không vấn đề gì
没问题,你可以试试那里的面。
méi wèn tí, nǐ kě yǐ shì shì nà lǐ de miàn.Không vấn đề, bạn có thể thử món mì ở đó.
Trong bài: Giới thiệu quán ăn ngon你不用为这次考试发愁,只要按时复习就没问题。
nǐ bú yòng wèi zhè cì kǎo shì fā chóu, zhǐ yào àn shí fù xí jiù méi wèn tí.Bạn không cần phải lo lắng về kỳ thi này, chỉ cần ôn tập đúng kế hoạch là không vấn đề gì.
放心吧,我们两个人用没问题。
fàng xīn ba, wǒ men liǎng gè rén yòng méi wèn tí.Yên tâm đi, hai chúng mình dùng không sao đâu.
Trong bài: Che chung ô khi trời mưa