沿岸地区
[yán àn dì qū] [沿 岸 地 区]
khu vực ven biển
政府加强了沿岸地区的环境保护工作。
zhèng fǔ jiā qiáng le yán àn dì qū de huán jìng bǎo hù gōng zuò.Chính phủ đã tăng cường công tác bảo vệ môi trường ở khu vực ven biển.
[yán àn dì qū] [沿 岸 地 区]
khu vực ven biển
政府加强了沿岸地区的环境保护工作。
zhèng fǔ jiā qiáng le yán àn dì qū de huán jìng bǎo hù gōng zuò.Chính phủ đã tăng cường công tác bảo vệ môi trường ở khu vực ven biển.