法兰克福汇报[fǎ lán kè fú huì bào] [法 兰 克 福 汇 报]Lưu từKhácFrankfurter Allgemeine ZeitungChữ trong từ法fǎpháp luật兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)克kècó thể福fúphúc汇huìchuyển tiền报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luậtXem thêm (3)