洗发水儿[xǐ fà shuǐ r] [洗 发 THỦY 儿]Lưu từKhácdầu gộiChữ trong từ洗xǐrửa发fāgửi đi水shuǐTHỦYnước儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:香波xiāng bōdầu gội (từ mượn)洗发乳xǐ fà rǔdầu gội洗发剂xǐ fà jìdầu gội洗发水xǐ fà shuǐdầu gội (dạng lỏng)洗发皂xǐ fà zàodầu gội洗发精xǐ fà jīngdầu gội洗发露xǐ fà lùdầu gội