洗发精[xǐ fà jīng] [洗 发 精]Lưu từKhácdầu gộiChữ trong từ洗xǐrửa发fāgửi đi精jīngtinh nhuệTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt酒精jiǔ jīngHSK 8cồn精益求精jīng yì qiú jīngHSK 8(thành ngữ) không ngừng cải thiện味精wèi jīngHSK 9bột ngọt洗礼xǐ lǐHSK 9lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:香波xiāng bōdầu gội (từ mượn)洗发乳xǐ fà rǔdầu gội洗发剂xǐ fà jìdầu gội洗发水xǐ fà shuǐdầu gội (dạng lỏng)洗发皂xǐ fà zàodầu gội洗发露xǐ fà lùdầu gội洗发水儿xǐ fà shuǐ rdầu gội