活体检视[huó tǐ jiǎn shì] [活 体 检 视]Lưu từKhácsinh thiếtChữ trong từ活huósống体tǐcơ thể检jiǎnkiểm tra视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình活动huó dòngHSK 2tập thể dục重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú活力huó lìHSK 5năng lượng活泼huó poHSK 5sôi nổi轻视qīng shìHSK 5khinh thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:活检huó jiǎnsinh thiết活组织检查huó zǔ zhī jiǎn chásinh thiết活体组织检查huó tǐ zǔ zhī jiǎn chásinh thiết