活体组织检查[huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá] [活 体 组 织 检 查]Lưu từKhácsinh thiết; viết tắt của 活检 (huó jiǎn)Chữ trong từ活huósống体tǐcơ thể组zǔhình thành织zhīdệt检jiǎnkiểm tra查chánghiên cứuTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra活动huó dòngHSK 2tập thể dục调查diào cháHSK 3điều tra活力huó lìHSK 5năng lượng活泼huó poHSK 5sôi nổi审查shěn cháHSK 6kiểm tra活跃huó yuèHSK 6năng động复查fù cháHSK 7kiểm tra lại活儿huó rHSK 7công việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:活检huó jiǎnsinh thiết活体检视huó tǐ jiǎn shìsinh thiết活组织检查huó zǔ zhī jiǎn chásinh thiết