洽商[qià shāng] [洽 商]Lưu từKhácđàm phán; thương thảoChữ trong từ洽qiàphù hợp商shāngthương mạiTừ cùng chữ:协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại磋商cuō shāngHSK 7thảo luận洽谈qià tánHSK 8thảo luận经商jīng shāngHSK 8buôn bán开发商kāi fā shāngHSK 8nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)智商zhì shāngHSK 9chỉ số IQ (chỉ số thông minh)Từ cận nghĩa:谈判tán pànHSK 3đàm phán交涉jiāo shèHSK 8đàm phán (với)商议shāng yìđàm phán议付yì fùđàm phán (tài chính)谈价tán jiàđàm phán (giá cả)