流体核试验[liú tǐ hé shì yàn] [流 体 核 试 验]Lưu từKhácvụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)Chữ trong từ流liúchảy体tǐcơ thể核héhạt quả试shìthử验yànkiểm traTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm流传liú chuánHSK 4lan truyền检验jiǎn yànHSK 5kiểm traXem thêm (3)