消极性[xiāo jí xìng] [消 极 性]Lưu từKhácbị động; tính bị động; tiêu cựcChữ trong từ消xiāotan biến极jícực kỳ性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:被动bèi dòngHSK 5bị động从动cóng dòngbị động (cơ chế, được dẫn động bởi một bộ phận)