消费者保护[xiāo fèi zhě bǎo hù] [消 费 者 保 护]Lưu từKhácbảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)Chữ trong từ消xiāotan biến费fèitốn者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...保bǎophòng thủ护hùbảo vệTừ cùng chữ:保护bǎo hùHSK 3bảo vệ消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệ消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùngXem thêm (3)