添办[tiān bàn] [添 办]Lưu từKhácmua sắmChữ trong từ添tiānthêm办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức主办zhǔ bànHSK 5tổ chức承办chéng bànHSK 5đảm nhận创办chuàng bànHSK 6thành lập筹办chóu bànHSK 7sắp xếp开办kāi bànHSK 8mở民办mín bànHSK 8do người dân điều hành申办shēn bànHSK 8xin đăng caiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:购物gòu wùHSK 4mua sắm采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)置zhìHSK 9lắp đặt置办zhì bànmua sắm购置gòu zhìmua sắm采买cǎi mǎimua sắm