清晰
[qīng xī] [清 晰]
rõ ràng; rõ rệt
清楚不模糊
线上课程的画面和声音传输得非常清晰。
xiàn shàng kè chéng de huà miàn hé shēng yīn chuán shū de fēi cháng qīng xī.Hình ảnh và âm thanh của khóa học trực tuyến truyền tải rất rõ ràng.
内容要力求准确、清晰,避免歧义。
nèi róng yào lì qiú zhǔn què, qīng xī, bì miǎn qí yì.Nội dung phải cố gắng đạt độ chính xác và rõ ràng, tránh mơ hồ.
Trong bài: Bản báo cáo cần cố gắng đạt độ chính xác cao nhất · 力求雪地上留下了一串清晰的脚印。
xuě dì shàng liú xià le yí chuàn qīng xī de jiǎo yìn.Trên nền tuyết để lại một chuỗi dấu chân rõ ràng.
对,报告必须清晰呈现关键特征的权重和依据。
duì, bào gào bì xū qīng xī chéng xiàn guān jiàn tè zhēng de quán zhòng hé yī jù.Đúng, báo cáo phải thể hiện rõ ràng trọng số và căn cứ của các đặc trưng then chốt.
Trong bài: Đạo đức y tế trong AI chẩn đoán · 唯有