滑铁卢火车站[huá tiě lú huǒ chē zhàn] [滑 铁 卢 火 车 站]Lưu từKhácGa Waterloo (Luân Đôn)Chữ trong từ滑huátrượt铁tiěsắt (kim loại)卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo火huǒlửa车chēxe站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượt滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyếtXem thêm (1)