演艺人员[yǎn yì rén yuán] [演 艺 NHÂN 员]Lưu từKhácnghệ sĩ; diễn viênChữ trong từ演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)艺yìkỹ năng人rénNHÂNngười员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)演员yǎn yuánHSK 3diễn viên演唱yǎn chàngHSK 3hát (trước khán giả)队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:艺术家yì shù jiānghệ sĩ