激光二极管[jī guāng èr jí guǎn] [激 光 二 极 管]Lưu từKhácđiốt laserChữ trong từ激jīkhơi dậy光guāngánh sáng二èrhai极jícực kỳ管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút激动jī dòngHSK 4xúc động激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc激情jī qíngHSK 6đam mê看管kān guǎnHSK 6trông coiXem thêm (3)