灼急[zhuó jí] [灼 急]Lưu từKháclo lắngChữ trong từ灼zhuóđốt急jíkhẩn cấpTừ cùng chữ:紧急jǐn jíHSK 3khẩn cấp着急zháo jíHSK 4lo lắng应急yìng jíHSK 6ứng phó khẩn cấp当务之急dāng wù zhī jíHSK 7(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu焦急jiāo jíHSK 8lo lắng危急wēi jíHSK 9nguy cấp灼热zhuó rèHSK 9nóng cháyTừ cận nghĩa:急jíHSK 2khẩn cấp担心dān xīnHSK 4lo lắng着急zháo jíHSK 4lo lắng担忧dān yōuHSK 6lo lắng患huànHSK 7mắc bệnh发愁fā chóuHSK 7lo lắng烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng焦急jiāo jíHSK 8lo lắngXem thêm (3)