点阵式打印机[diǎn zhèn shì dǎ yìn jī] [点 阵 式 打 印 机]Lưu từKhácmáy in kimChữ trong từ点diǎnđiểm阵zhèntrận式shìloại打dǎđánh印yìnin机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy点头diǎn tóuHSK 2gật đầu相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:撞击式印表机zhuàng jī shì yìn biǎo jīmáy in kim