爬升[pá shēng] [爬 升]Lưu từKháctăng lên; thăng lên; leo lên (máy bay,...)Chữ trong từ爬pábò升shēngthăng lênTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi上升shàng shēngHSK 3tăng lên毫升háo shēngHSK 4mililit提升tí shēngHSK 6thăng chức (lên vị trí cao hơn)回升huí shēngHSK 7tăng trở lại sau khi giảm飙升biāo shēngHSK 7tăng nhanh攀升pān shēngHSK 8leo lên晋升jìn shēngHSK 8thăng chức lên vị trí cao hơnTừ cận nghĩa:上升shàng shēngHSK 3tăng lên上去shàng qùHSK 3đi lên上涨shàng zhǎngHSK 5tăng lên增多zēng duōHSK 5tăng lên升腾shēng téngtăng lên涨到zhǎng dàotăng lên