升腾[shēng téng] [升 腾]Lưu từKháctăng lên; bay lên; nhảy vọtChữ trong từ升shēngthăng lên腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đạiTừ cùng chữ:升高shēng gāoHSK 5nâng lên升值shēng zhíHSK 6tăng giá升学shēng xuéHSK 6lên lớp hoặc trường cấp trên升级shēng jíHSK 6lên một cấp沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi升温shēng wēnHSK 8trở nên nóng热腾腾rè téng téngHSK 8nóng hổi折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Từ cận nghĩa:上升shàng shēngHSK 3tăng lên上去shàng qùHSK 3đi lên上涨shàng zhǎngHSK 5tăng lên增多zēng duōHSK 5tăng lên涨到zhǎng dàotăng lên爬升pá shēngtăng lên