爱尔兰共和国[ài ěr lán gòng hé guó] [ÁI 尔 兰 共 和 国]Lưu từKhácCộng hòa IrelandChữ trong từ爱àiÁIyêu尔ěrnhư vậy兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)共gòngchung和hé(nối hai danh từ) và国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài爱好ài hàoHSK 1thích全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩnXem thêm (3)