爱德华王子岛[ài dé huá wáng zǐ dǎo] [ÁI 德 华 王 子 岛]Lưu từKhácĐảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)Chữ trong từ爱àiÁIyêu德déĐức华huátráng lệ王wángvua hoặc quốc vương子zǐcon trai岛dǎođảoTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quý爱戴ài dàiHSK 6yêu thương và tôn trọng半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo爱惜ài xīHSK 7trân trọngXem thêm (3)